Tìm hiểu thêm về từ này
Буття
Bản chất hoặc thực thể của một người hay sự tồn tại. Đây là một danh từ giống trung thuộc cách thứ tư, được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học về bản thể học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Питання про сенс буття хвилює людство тисячі років.
Câu hỏi về ý nghĩa của sự tồn tại đã làm đau đầu nhân loại hàng ngàn năm nay.
Буття визначає свідомість згідно з теорією матеріалізму.
Theo thuyết duy vật, tồn tại xác định ý thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.