Tìm hiểu thêm về từ này
Душа
Phần tinh thần hoặc phi vật chất của một con người. Đây là một danh từ giống cái và là trung tâm của truyền thống triết học "trọng tâm tim" (cordocentric) của Ukraine.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Музика торкається найтонших струн людської душі.
Âm nhạc chạm đến những sợi dây tinh tế nhất của tâm hồn con người.
Він вклав усю свою душу в цю працю.
Anh ấy đã đặt cả tâm hồn vào công việc này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.