Tìm hiểu thêm về từ này
Гідність
Trạng thái hoặc phẩm chất đáng được tôn trọng hoặc kính trọng. Từ này đã trở thành trung tâm trong chính trị và triết học ở Ukraine thế kỷ 21.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми повинні захищати людську гідність у будь-якій ситуації.
Chúng ta phải bảo vệ phẩm giá con người trong mọi tình huống.
Почуття власної гідності не дозволяло йому мовчати.
Lòng tự trọng của anh ấy không cho phép anh im lặng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.