Tìm hiểu thêm về từ này
Зло
Sự vắng mặt của điều tốt hoặc sự gây hại có chủ đích. Danh từ giống trung này ngắn gọn và gây ấn tượng mạnh, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận thần học và đạo đức về bản chất con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ненависть породжує лише нове зло у світі.
Ghét thù chỉ nuôi dưỡng cái ác mới trong thế giới.
Герой казки переміг велике зло завдяки своїй хоробрості.
Người hùng trong truyện cổ tích đã đánh bại một thế lực tà ác nhờ vào lòng dũng cảm của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.