Tìm hiểu thêm về từ này
Справедливість
Chất lượng của sự công bằng và hợp lý. Giống như nhiều danh từ trừu tượng trong tiếng Ukraina, nó tuân theo cách chia giống cái thứ ba (kết thúc bằng -ist).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми прагнемо до соціальної справедливості для всіх громадян.
Chúng tôi nỗ lực vì công bằng xã hội cho tất cả công dân.
Суд має забезпечити справедливість у цій складній справі.
Tòa án phải đảm bảo công lý trong vụ án phức tạp này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.