Tìm hiểu thêm về từ này
Вибір
Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với các khả năng. Đây là danh từ giống đực; chữ 'і' sẽ chuyển thành 'о' trong cách sở hữu (вибору).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кожна людина має право на вільний вибір.
Mỗi người đều có quyền tự do lựa chọn.
Цей важкий вибір змінить усе моє подальше життя.
Quyết định khó khăn này sẽ thay đổi phần còn lại của cuộc đời tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.