Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сенс

Ý nghĩa, cảm giác hoặc mục đích. Đây là một danh từ giống đực, thường được sử dụng trong cụm từ "sens zhyttia" (ý nghĩa của cuộc sống).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він довго шукав сенс свого існування.

Anh ấy đã tìm kiếm ý nghĩa của sự tồn tại của mình trong một thời gian dài.

У цих словах немає жодного глибокого сенсу.

Không có ý nghĩa sâu xa nào trong những từ ngữ này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí