Tìm hiểu thêm về từ này
Цінність
Chỉ tầm quan trọng, giá trị hoặc tính hữu ích của một điều gì đó. Trong đạo đức, nó thường đề cập đến các nguyên tắc đạo đức (ví dụ: giá trị gia đình, giá trị dân chủ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Свобода є найвищою цінністю для нашого народу.
Tự do là giá trị cao nhất đối với dân tộc chúng ta.
Кожна людина має власну систему життєвих цінностей.
Mỗi người đều có hệ thống giá trị sống riêng của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.