Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Новини

Từ này chỉ các thông tin mới về những sự kiện vừa xảy ra trong nước hoặc quốc tế. Nó thường được truyền tải qua truyền hình, báo chí hoặc mạng xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я щодня дивлюся вечірні новини на каналі Суспільне.

Tôi xem tin tức buổi tối hàng ngày trên kênh Suspilne.

Він прочитав головні новини про ситуацію на фронті.

Anh ấy đã đọc những tin tức chính về tình hình tại mặt trận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí