Tìm hiểu thêm về từ này
Сюжет
Trong báo chí, đây là một mẩu tin hoặc một câu chuyện truyền hình ngắn tập trung vào một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể. Nó thường bao gồm hình ảnh, phỏng vấn và lời dẫn của phóng viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона підготувала зворушливий сюжет про повернення полонених додому.
Cô ấy đã chuẩn bị một phóng sự cảm động về việc những người tù binh trở về nhà.
Цей телевізійний сюжет отримав престижну нагороду за журналістику.
Phóng sự truyền hình này đã nhận được giải thưởng báo chí danh giá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.