Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Редактор

Người chịu trách nhiệm kiểm tra, sửa chữa và chuẩn bị nội dung bài viết trước khi xuất bản. Họ đảm bảo bài viết tuân thủ các tiêu chuẩn về ngôn ngữ và đạo đức báo chí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Головний редактор перевірив усі факти перед публікацією номера.

Tổng biên tập đã kiểm tra tất cả các dữ kiện trước khi xuất bản số báo.

Він працює випусковим редактором на популярному телеканалі.

Anh ấy làm biên tập viên sản xuất tại một kênh truyền hình nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí