Tìm hiểu thêm về từ này
Пропаганда
Đây là việc lan truyền thông tin, ý tưởng hoặc tin đồn một cách có hệ thống nhằm giúp ích hoặc gây hại cho một tổ chức hay quốc gia. Nó thường mang sắc thái tiêu cực khi liên quan đến việc thao túng dư luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ворожа пропаганда намагається дестабілізувати ситуацію всередині країни.
Tuyên truyền của kẻ thù đang cố gắng làm bất ổn tình hình trong nước.
Критичне мислення допомагає захиститися від впливу політичної пропаганди.
Tư duy phản biện giúp bảo vệ bản thân khỏi ảnh hưởng của tuyên truyền chính trị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.