Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Цензура

Việc kiểm soát hoặc ngăn chặn các thông tin, hình ảnh hoặc ý tưởng bị coi là gây phản cảm hoặc đe dọa an ninh. Nó có thể do chính phủ hoặc các thuật toán tự động thực hiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вільна преса не повинна підлягати державній цензурі.

Báo chí tự do không nên bị kiểm duyệt bởi nhà nước.

У соціальних мережах іноді діє автоматична цензура контенту.

Trên mạng xã hội, đôi khi có sự kiểm duyệt nội dung tự động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí