Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пресреліз

Đây là một văn bản tuyên bố chính thức được gửi tới giới báo chí nhằm cung cấp thông tin về một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể. Nó giúp các tổ chức kiểm soát thông điệp được đưa ra công chúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Міністерство оприлюднило пресреліз щодо нових правил перетину кордону.

Bộ đã công bố thông cáo báo chí về các quy định mới về việc băng qua biên giới.

Журналісти отримали пресреліз про початок масштабного культурного фестивалю.

Các phóng viên đã nhận được thông cáo báo chí về việc bắt đầu một lễ hội văn hóa quy mô lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí