Tìm hiểu thêm về từ này
Пресреліз
Đây là một văn bản tuyên bố chính thức được gửi tới giới báo chí nhằm cung cấp thông tin về một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể. Nó giúp các tổ chức kiểm soát thông điệp được đưa ra công chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Міністерство оприлюднило пресреліз щодо нових правил перетину кордону.
Bộ đã công bố thông cáo báo chí về các quy định mới về việc băng qua biên giới.
Журналісти отримали пресреліз про початок масштабного культурного фестивалю.
Các phóng viên đã nhận được thông cáo báo chí về việc bắt đầu một lễ hội văn hóa quy mô lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.