Tìm hiểu thêm về từ này
Журналіст
Đây là người chuyên thu thập, viết và biên tập tin tức cho các phương tiện truyền thông. Thuật ngữ này bao gồm cả phóng viên, biên tập viên và những người làm nội dung truyền thông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цей журналіст пише статтю для видання Українська правда.
Nhà báo này đang viết một bài báo cho ấn phẩm Ukrainska Pravda.
Молода журналістка поставила гостре питання президенту під час конференції.
Nữ nhà báo trẻ đã đặt một câu hỏi sắc bén cho tổng thống trong buổi họp báo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.