Tìm hiểu thêm về từ này
Ведучий
Đây là người điều phối các chương trình trên đài truyền hình hoặc đài phát thanh. Họ có trách nhiệm giới thiệu tin tức, phỏng vấn khách mời và dẫn dắt khán giả qua các phần của chương trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ведучий ранкового шоу привітав глядачів зі святом Незалежності.
Người dẫn chương trình buổi sáng đã chúc mừng khán giả nhân ngày Độc lập.
Ця телеведуча працює у прямому ефірі вже десять років.
Nữ dẫn chương trình truyền hình này đã làm việc trên sóng trực tiếp được mười năm rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.