Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ведучий

Đây là người điều phối các chương trình trên đài truyền hình hoặc đài phát thanh. Họ có trách nhiệm giới thiệu tin tức, phỏng vấn khách mời và dẫn dắt khán giả qua các phần của chương trình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ведучий ранкового шоу привітав глядачів зі святом Незалежності.

Người dẫn chương trình buổi sáng đã chúc mừng khán giả nhân ngày Độc lập.

Ця телеведуча працює у прямому ефірі вже десять років.

Nữ dẫn chương trình truyền hình này đã làm việc trên sóng trực tiếp được mười năm rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí