Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Термінові новини

Đây là những tin tức quan trọng vừa mới xảy ra và cần được phát sóng ngay lập tức. Thông thường, các chương trình giải trí sẽ bị tạm dừng để ưu tiên cho loại tin này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Термінові новини перервали звичайний розклад телевізійних програм.

Tin nóng đã làm gián đoạn lịch trình bình thường của các chương trình truyền hình.

Ми отримали термінові новини про підписання нової угоди.

Chúng tôi đã nhận được tin nóng về việc ký kết một thỏa thuận mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí