Tìm hiểu thêm về từ này
Інтерв'ю
Một cuộc trò chuyện giữa người làm báo và một cá nhân để khai thác thông tin hoặc quan điểm. Kết quả thường được công bố dưới dạng bài viết, video hoặc âm thanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Журналіст взяв ексклюзивне інтерв'ю у відомого волонтера.
Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn độc quyền với một tình nguyện viên nổi tiếng.
Ми дивилися цікаве інтерв'ю про майбутнє українського кіно.
Chúng tôi đã xem một cuộc phỏng vấn thú vị về tương lai của điện ảnh Ukraine.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.