Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дедлайн

Từ này chỉ thời điểm cuối cùng mà một công việc hoặc bài viết phải được hoàn thành. Trong nghề báo, việc chậm hạn chót có thể khiến cả một ấn phẩm không thể xuất bản đúng giờ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сьогодні ввечері у мене дедлайн по здачі статті.

Tối nay tôi có hạn chót phải nộp bài báo.

Через жорсткий дедлайн редакція працювала до пізньої ночі.

Do hạn chót gắt gao, tòa soạn đã làm việc đến tận đêm muộn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí