Tìm hiểu thêm về từ này
Прямий ефір
Hình thức phát sóng các sự kiện ngay tại thời điểm chúng đang diễn ra mà không qua chỉnh sửa hậu kỳ. Điều này giúp khán giả cập nhật thông tin một cách nhanh nhất và chân thực nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ведучий оголосив про початок трансляції у прямому ефірі.
Người dẫn chương trình đã thông báo bắt đầu buổi truyền hình trực tiếp.
Ми зараз виходимо в прямий ефір з Майдану Незалежності.
Chúng tôi hiện đang phát trực tiếp từ Quảng trường Độc lập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.