Tìm hiểu thêm về từ này
Витончений
Tính từ miêu tả sự khéo léo, thanh lịch và có chiều sâu trong phong cách hoặc hành động. Nó thể hiện một sự hiểu biết sâu sắc và gu thưởng thức cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Її стиль дуже витончений.
Phong cách của cô ấy rất tinh tế.
Це витончений смак у вині.
Đó là một hương vị rượu vang tinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.