Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Мальовничий

Dùng để mô tả một cảnh quan rất đẹp, hài hòa và gợi cảm hứng như một tác phẩm nghệ thuật. Nó thường mang sắc thái yên bình và thơ mộng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це мальовниче село біля річки.

Đó là một ngôi làng đẹp như tranh vẽ bên sông.

Ми відвідали мальовничі краєвиди.

Chúng tôi đã tham quan những phong cảnh đẹp như tranh vẽ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí