Tìm hiểu thêm về từ này
Мальовничий
Dùng để mô tả một cảnh quan rất đẹp, hài hòa và gợi cảm hứng như một tác phẩm nghệ thuật. Nó thường mang sắc thái yên bình và thơ mộng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це мальовниче село біля річки.
Đó là một ngôi làng đẹp như tranh vẽ bên sông.
Ми відвідали мальовничі краєвиди.
Chúng tôi đã tham quan những phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.