Tìm hiểu thêm về từ này
Гармонійний
Mô tả sự kết hợp cân đối và dễ chịu giữa các thành phần khác nhau của một tổng thể. Nó tạo ra cảm giác bình yên và thống nhất về mặt thị giác hoặc âm thanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Їхні голоси звучали гармонійно.
Giọng hát của họ vang lên thật hài hòa.
Це гармонійний інтер'єр.
Đây là một nội thất hài hòa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.