Tìm hiểu thêm về từ này
Вишуканість
Chỉ phẩm chất thanh cao, nhạy cảm và sắc sảo trong cảm nhận hoặc cách trình bày. Nó thể hiện một trình độ thẩm mỹ cao và sự thấu đáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона цінує вишуканість деталей.
Cô ấy trân trọng sự tinh tế của các chi tiết.
Вишуканість смаку вражає.
Sự tinh tế của hương vị thật đáng kinh ngạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.