Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вишуканість

Chỉ phẩm chất thanh cao, nhạy cảm và sắc sảo trong cảm nhận hoặc cách trình bày. Nó thể hiện một trình độ thẩm mỹ cao và sự thấu đáo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вона цінує вишуканість деталей.

Cô ấy trân trọng sự tinh tế của các chi tiết.

Вишуканість смаку вражає.

Sự tinh tế của hương vị thật đáng kinh ngạc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí