Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Витонченість

Chỉ sự lịch thiệp, tinh tế trong cách ứng xử hoặc sự hài hòa tuyệt vời trong thiết kế. Nó thể hiện một đẳng cấp văn hóa và sự tỉ mỉ trong từng chi tiết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Її манери демонстрували витонченість.

Cử chỉ của cô ấy thể hiện sự tao nhã.

Дизайн інтер'єру вражає витонченістю.

Thiết kế nội thất gây ấn tượng bởi sự tao nhã.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí