Tìm hiểu thêm về từ này
Естетична насолода
Sự hài lòng và hạnh phúc về mặt tinh thần khi chiêm ngưỡng một tác phẩm nghệ thuật hoặc vẻ đẹp thiên nhiên. Nó vượt lên trên những nhu cầu vật chất thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Картина викликала естетичну насолоду.
Bức tranh đã khơi dậy một khoái cảm thẩm mỹ.
Він отримує естетичну насолоду від природи.
Anh ấy nhận được khoái cảm thẩm mỹ từ thiên nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.