Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Естетизувати

Thẩm mỹ hóa là hành động làm cho một đối tượng hoặc tình huống trở nên có tính thẩm mỹ hơn. Nó thường liên quan đến việc nhấn mạnh vẻ đẹp hình thức thay vì giá trị thực dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Художник прагне естетизувати реальність.

Người họa sĩ khao khát thẩm mỹ hóa thực tại.

Він намагався естетизувати свій простір.

Anh ấy đã cố gắng thẩm mỹ hóa không gian sống của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí