Tìm hiểu thêm về từ này
Естетизувати
Thẩm mỹ hóa là hành động làm cho một đối tượng hoặc tình huống trở nên có tính thẩm mỹ hơn. Nó thường liên quan đến việc nhấn mạnh vẻ đẹp hình thức thay vì giá trị thực dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Художник прагне естетизувати реальність.
Người họa sĩ khao khát thẩm mỹ hóa thực tại.
Він намагався естетизувати свій простір.
Anh ấy đã cố gắng thẩm mỹ hóa không gian sống của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.