Tìm hiểu thêm về từ này
Витонченість ліній
Chỉ những đường nét mảnh mai, uyển chuyển và mang tính nghệ thuật cao. Nó tạo ra cảm giác nhẹ nhàng và tinh tế cho vật thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він цінував витонченість ліній у скульптурі.
Anh ấy trân trọng sự thanh thoát của đường nét trong điêu khắc.
Витонченість ліній надає будівлі легкості.
Sự thanh thoát của đường nét mang lại cho tòa nhà vẻ nhẹ nhàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.