Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Витонченість ліній

Chỉ những đường nét mảnh mai, uyển chuyển và mang tính nghệ thuật cao. Nó tạo ra cảm giác nhẹ nhàng và tinh tế cho vật thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він цінував витонченість ліній у скульптурі.

Anh ấy trân trọng sự thanh thoát của đường nét trong điêu khắc.

Витонченість ліній надає будівлі легкості.

Sự thanh thoát của đường nét mang lại cho tòa nhà vẻ nhẹ nhàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí