Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гармонія

Sự kết hợp nhịp nhàng, cân đối giữa các yếu tố khác nhau để tạo nên một tổng thể thống nhất. Nó mang lại cảm giác dễ chịu và hoàn thiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У цьому дизайні є повна гармонія.

Trong thiết kế này có một sự hài hòa hoàn hảo.

Вони знайшли гармонію в природі.

Kiến trúc sư đã tìm thấy sự hài hòa trong thiên nhiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí