Tìm hiểu thêm về từ này
Гармонія
Sự kết hợp nhịp nhàng, cân đối giữa các yếu tố khác nhau để tạo nên một tổng thể thống nhất. Nó mang lại cảm giác dễ chịu và hoàn thiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У цьому дизайні є повна гармонія.
Trong thiết kế này có một sự hài hòa hoàn hảo.
Вони знайшли гармонію в природі.
Kiến trúc sư đã tìm thấy sự hài hòa trong thiên nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.