Tìm hiểu thêm về từ này
Витончений смак
Chỉ khả năng nhận biết và đánh giá cao những chi tiết nhỏ, tinh vi trong nghệ thuật và đời sống. Người có gu thẩm mỹ tinh tế thường có sự lựa chọn khắt khe và sang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У нього витончений смак до мистецтва.
Anh ấy có một gu thẩm mỹ tinh tế đối với nghệ thuật.
Вона має витончений смак у одязі.
Cô ấy có một gu thẩm mỹ tinh tế trong cách ăn mặc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.