Tìm hiểu thêm về từ này
Елегантність
Từ này chỉ vẻ đẹp trang nhã, tinh tế và phong cách trong cách ăn mặc hoặc hành xử. Nó gợi lên sự tự nhiên và không phô trương nhưng vẫn đầy cuốn hút.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Її рухи мали природну елегантність.
Các cử động của cô ấy có một sự thanh lịch tự nhiên.
Дизайн будівлі вражає елегантністю.
Thiết kế của tòa nhà gây ấn tượng bởi sự thanh lịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.