Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Витончувати

Hành động làm cho cái gì đó trở nên tinh tế, sắc sảo hoặc hoàn hảo hơn. Nó thường áp dụng cho phong cách cá nhân, kỹ năng hoặc các tác phẩm đang trong quá trình hoàn thiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він намагався витончувати свій стиль.

Anh ấy cố gắng trau chuốt phong cách của mình.

Їй потрібно витончувати свої навички.

Cô ấy cần trau chuốt các kỹ năng của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí