Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Віровчення

Tập hợp các nguyên tắc, niềm tin và quy tắc đạo đức cốt lõi của một tôn giáo hoặc hệ thống triết học. Nó đóng vai trò là kim chỉ nam cho các tín đồ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Основи віровчення вивчають у семінарії.

Các kiến thức cơ bản về giáo lý được học tại chủng viện.

Кожна релігія має своє віровчення.

Mỗi tôn giáo đều có giáo lý riêng của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí