Tìm hiểu thêm về từ này
Віровчення
Tập hợp các nguyên tắc, niềm tin và quy tắc đạo đức cốt lõi của một tôn giáo hoặc hệ thống triết học. Nó đóng vai trò là kim chỉ nam cho các tín đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Основи віровчення вивчають у семінарії.
Các kiến thức cơ bản về giáo lý được học tại chủng viện.
Кожна релігія має своє віровчення.
Mỗi tôn giáo đều có giáo lý riêng của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.