Tìm hiểu thêm về từ này
Благодать
Đây là sự ban cho hoặc lòng nhân từ từ thần linh dành cho con người để cứu rỗi hoặc ban phước. Nó được coi là một món quà thiêng liêng giúp thanh thản tâm hồn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він відчув Божу благодать.
Anh ấy đã cảm nhận được ân điển của Chúa.
Благодать дарує мир душі.
Ân điển ban tặng sự bình an cho tâm hồn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.