Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Паломництво

Đây là một chuyến đi đến một địa điểm linh thiêng vì mục đích tôn giáo. Chuyến đi này thường tượng trưng cho hành trình tâm linh của một cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він здійснив паломництво до Єрусалиму.

Anh ấy đã thực hiện một cuộc hành hương đến Jerusalem.

Паломництво зміцнило її віру.

Cuộc hành hương đã làm củng cố đức tin của cô ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí