Tìm hiểu thêm về từ này
Паломництво
Đây là một chuyến đi đến một địa điểm linh thiêng vì mục đích tôn giáo. Chuyến đi này thường tượng trưng cho hành trình tâm linh của một cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він здійснив паломництво до Єрусалиму.
Anh ấy đã thực hiện một cuộc hành hương đến Jerusalem.
Паломництво зміцнило її віру.
Cuộc hành hương đã làm củng cố đức tin của cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.