Tìm hiểu thêm về từ này
Віра
Đây là niềm tin mãnh liệt vào các học thuyết của một tôn giáo, thường không dựa trên bằng chứng hữu hình. Nó cũng thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào một sức mạnh tâm linh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Його віра була непохитною.
Đức tin của ông ấy là không lay chuyển.
Віра допомагає долати труднощі.
Đức tin giúp vượt qua những khó khăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.