Tìm hiểu thêm về từ này
Духовність
Trạng thái hoặc phẩm chất liên quan đến tinh thần, linh hồn hoặc những giá trị tôn giáo thay vì vật chất. Nó thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa con người và những điều thiêng liêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Його духовність глибоко вплинула на життя.
Đời sống tâm linh của ông ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống.
Медитація допомагає розвивати духовність.
Thiền định giúp phát triển tâm linh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.