Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Милосердя

Sự sẵn lòng tha thứ và giúp đỡ những người đang gặp khó khăn hoặc những người phạm lỗi. Nó thể hiện sự bao dung và tình yêu thương vô điều kiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Боже милосердя безмежне.

Lòng từ bi của Thiên Chúa là vô biên.

Вона просила милосердя для нього.

Cô ấy đã cầu xin lòng từ bi cho anh ta.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí