Tìm hiểu thêm về từ này
Милосердя
Sự sẵn lòng tha thứ và giúp đỡ những người đang gặp khó khăn hoặc những người phạm lỗi. Nó thể hiện sự bao dung và tình yêu thương vô điều kiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Боже милосердя безмежне.
Lòng từ bi của Thiên Chúa là vô biên.
Вона просила милосердя для нього.
Cô ấy đã cầu xin lòng từ bi cho anh ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.