Tìm hiểu thêm về từ này
Обряд
Một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự cố định, thường có ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa. Nó giúp duy trì sự kết nối giữa cộng đồng và các giá trị tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Весільний обряд відбувся у церкві.
Nghi lễ đám cưới đã diễn ra tại nhà thờ.
Стародавні обряди збереглися донині.
Các nghi lễ cổ xưa vẫn được giữ gìn cho đến ngày nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.