Tìm hiểu thêm về từ này
Потойбічний
Liên quan đến sự sống sau cái chết hoặc một thế giới tâm linh không thuộc về trái đất này. Nó cũng có thể dùng để tả một thứ gì đó có vẻ đẹp kỳ ảo, không giống thực tại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він вірив у потойбічний світ.
Anh ấy tin vào một thế giới bên kia.
Її музика мала потойбічний звук.
Âm nhạc của cô ấy mang một âm hưởng như đến từ thế giới bên kia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.