Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Потойбічний

Liên quan đến sự sống sau cái chết hoặc một thế giới tâm linh không thuộc về trái đất này. Nó cũng có thể dùng để tả một thứ gì đó có vẻ đẹp kỳ ảo, không giống thực tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він вірив у потойбічний світ.

Anh ấy tin vào một thế giới bên kia.

Її музика мала потойбічний звук.

Âm nhạc của cô ấy mang một âm hưởng như đến từ thế giới bên kia.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí