Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Аскетизм

Đây là lối sống tự kỷ luật nghiêm ngặt và tránh xa mọi hình thức nuông chiều bản thân vì mục đích tôn giáo. Nó bao gồm việc kiêng khem các thú vui vật chất để tập trung vào tinh thần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він обрав шлях аскетизму.

Anh ấy đã chọn con đường khổ hạnh.

Аскетизм вимагає великої волі.

Khổ hạnh đòi hỏi một ý chí lớn lao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí