Tìm hiểu thêm về từ này
Одкровення
Việc tiết lộ một sự thật siêu nhiên hoặc kiến thức bí mật thông qua sự can thiệp của thần thánh. Nó cũng có thể dùng để chỉ một sự khám phá bất ngờ làm thay đổi quan điểm cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Біблія містить багато одкровень.
Kinh Thánh chứa đựng nhiều sự mặc khải.
Його слова були одкровенням для мене.
Lời nói của anh ấy là một sự mặc khải đối với tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.