Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Заповіт

Một thỏa thuận trang trọng và có tính ràng buộc giữa hai bên, thường là giữa Thiên Chúa và con người. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó chỉ một lời thề hoặc lời hứa thiêng liêng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Старий Заповіт є частиною Біблії.

Cựu Ước là một phần của Kinh Thánh.

Вони уклали заповіт вірності.

Họ đã lập một giao ước của lòng trung thành.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí