Tìm hiểu thêm về từ này
Заповіт
Một thỏa thuận trang trọng và có tính ràng buộc giữa hai bên, thường là giữa Thiên Chúa và con người. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó chỉ một lời thề hoặc lời hứa thiêng liêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Старий Заповіт є частиною Біблії.
Cựu Ước là một phần của Kinh Thánh.
Вони уклали заповіт вірності.
Họ đã lập một giao ước của lòng trung thành.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.