Tìm hiểu thêm về từ này
Єресь
Đây là một niềm tin hoặc ý kiến trái ngược với các học thuyết chính thống của một tôn giáo. Trong lịch sử, dị giáo thường bị các tổ chức tôn giáo chính thống lên án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Його звинуватили у єресі.
Ông ấy đã bị buộc tội dị giáo.
Церква засудила цю єресь.
Giáo hội đã lên án giáo phái dị giáo này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.