Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Invoice

Hóa đơn là một văn bản chính thức yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó thường liệt kê số lượng, giá cả và các điều khoản thanh toán cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Please settle the outstanding invoice by Friday.

Vui lòng thanh toán hóa đơn còn nợ trước thứ Sáu.

The consultant sent an invoice for his services.

Chuyên gia tư vấn đã gửi hóa đơn cho các dịch vụ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí