Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mortgage

Một khoản thế chấp là một loại khoản vay cụ thể được sử dụng để mua bất động sản. Chính tài sản đó đóng vai trò là tài sản đảm bảo cho khoản vay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

They applied for a thirty-year fixed-rate mortgage.

Họ đã nộp đơn xin khoản vay thế chấp cố định lãi suất trong 30 năm.

The monthly mortgage payments are becoming quite expensive.

Các khoản thanh toán thế hàng tháng đang trở nên khá đắt đỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí