Tìm hiểu thêm về từ này
Shareholder
Một cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu hợp pháp cổ phần trong một công ty cổ phần công khai hoặc tư nhân. Họ có quyền biểu quyết cụ thể liên quan đến các quyết định của công ty.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The shareholders demanded a change in top management.
Các cổ đông yêu cầu thay đổi ban lãnh đạo cấp cao.
The annual shareholder meeting is held every May.
Hội nghị cổ đông thường niên được tổ chức vào mỗi tháng Năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.