Tìm hiểu thêm về từ này
Investment
Một khoản đầu tư là một tài sản hoặc vật phẩm được mua với mục đích tạo ra thu nhập hoặc tăng giá trị. Nó liên quan đến việc cam kết vốn để đạt được lợi ích dài hạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Real estate is considered a stable long-term investment.
Bất động sản được coi là một khoản đầu tư ổn định về lâu dài.
The firm made a massive investment in AI.
Công ty đã đầu tư một khoản tiền khổng lồ vào trí tuệ nhân tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.