Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Bankruptcy

Phá sản là một thủ tục pháp lý liên quan đến một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả các khoản nợ còn lại. Nó mang lại một khởi đầu mới nhưng ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The retail giant eventually filed for bankruptcy.

Nhà bán lẻ khổng lồ này cuối cùng đã nộp đơn phá sản.

Poor management led the firm toward total bankruptcy.

Quản lý kém đã dẫn công ty đến bờ vực phá sản hoàn toàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí