Tìm hiểu thêm về từ này
Budget
Ngân sách là một kế hoạch tài chính chính thức, ước tính thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định. Nó đóng vai trò như một lộ trình cho việc chi tiêu và tiết kiệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The marketing team must stay within their budget.
Đội ngũ marketing phải duy trì trong ngân sách của họ.
We need to allocate more budget to advertising.
Chúng ta cần phân bổ thêm ngân sách cho quảng cáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.